Tiến sĩ Luật,

Luật sư

Ng. Phương Nam

và cộng sự

 

Tổng đài trực tuyến 24/7

LH 0832 241 993

Trụ sở chính:

------------------

15 Nguyễn Đình Thi

TP. Hà Nội

Dấu giáp lai là gì? Hiệu lực pháp lý của dấu giáp lai và dấu treo?

1. Dấu giáp lai là gì?

Trong hiện tại, các tài liệu pháp lý không cung cấp định nghĩa chính thức về dấu giáp lai. Tuy nhiên, dấu giáp lai có thể được hiểu là một loại con dấu được đặt ở phía bên phải của các tài liệu có hai tờ trở lên. Chức năng chính của dấu giáp lai là đảm bảo tính xác thực của từng tờ văn bản và ngăn chặn thay đổi nội dung hoặc tài liệu sai lệch. Điều này đặc biệt quan trọng trong các văn bản pháp luật, nơi mà sự chính xác và tính xác thực là yếu tố cực kỳ quan trọng.

Việc sử dụng dấu giáp lai giúp đảm bảo tính xác thực và tính toàn vẹn của tài liệu. Điều này là cực kỳ quan trọng trong các văn bản pháp lý, đặc biệt là trong các trường hợp phải chứng minh tính chân thực của tài liệu. Việc sử dụng dấu giáp lai cũng giúp tăng cường tính bảo mật của tài liệu, ngăn chặn các hành vi giả mạo hoặc thay đổi nội dung của tài liệu. Tuy nhiên, việc sử dụng dấu giáp lai cũng đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận trong quá trình đóng dấu. Nếu không sử dụng đúng cách, dấu giáp lai có thể làm giảm tính hiệu quả của nó hoặc gây ra sự nhầm lẫn trong việc xác nhận tính xác thực của tài liệu.

Do đó, việc đào tạo và hướng dẫn người sử dụng cách sử dụng dấu giáp lai là rất cần thiết. Trong tương lai, có thể sẽ có sự phát triển và cập nhật về định nghĩa và quy định về dấu giáp lai trong các văn bản pháp lý. Việc này sẽ giúp tăng tính chính xác và sự nhất quán trong việc sử dụng dấu giáp lai, đồng thời củng cố tính xác thực và tính toàn vẹn của các tài liệu pháp lý.

Dấu giáp lai có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính chính xác, độ tin cậy và tính chất pháp lý của các văn bản có liên quan đến các tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan chức năng. Dấu giáp lai được đóng để đảm bảo tính chân thực của từng tờ trong văn bản, ngăn ngừa việc thay đổi nội dung, giả mạo văn bản và cũng như để xác nhận tính chất pháp lý của văn bản. Việc đóng dấu giáp lai được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật của Việt Nam và là một yêu cầu bắt buộc trong các hoạt động liên quan đến pháp lý và giao dịch kinh tế. Nếu một văn bản không có dấu giáp lai hoặc dấu giáp lai không đúng quy định, nó có thể bị coi là vô giá trị pháp lý hoặc bị từ chối ở các cơ quan có thẩm quyền. Vì vậy, việc đóng dấu giáp lai đúng cách và đảm bảo tính chính xác, độ tin cậy và tính pháp lý của văn bản là rất quan trọng để đảm bảo các hoạt động kinh doanh và pháp lý diễn ra thuận lợi và hợp pháp.

 

2. Hiệu lực pháp lý của dấu giáp lai và dấu treo

Theo điểm d khoản 1 Điều 33 Nghị định 30/2020/NĐ-CP, việc đóng dấu giáp lai, dấu treo, đóng dấu nổi trên văn bản giấy do người đứng đầu cơ quan, tổ chức quy định.

 

2.1 Đối với dấu treo:

Một số cơ quan đóng dấu treo trên các văn bản nội bộ mang tính thông báo trong cơ quan hoặc trên góc trái của liên đỏ hoá đơn tài chính. Việc đóng dấu treo lên văn bản không khẳng định giá trị pháp lý mà chỉ nhằm khẳng định văn bản được đóng dấu treo là một bộ phận của văn bản chính cũng như xác nhận nội dung để tránh việc giả mạo giấy tờ cũng như thay đổi giấy tờ.

 

2.2 Đối với dấu giáp lai: 

Khi các doanh nghiệp thực hiện giao kết hợp đồng có nhiều trang, ngoài việc yêu cầu chữ ký và đóng dấu của các bên tham gia trong phần cuối cùng của hợp đồng, cũng cần thêm dấu giáp lai của các bên ký kết, nếu tất cả đều là tổ chức có sử dụng con dấu. Việc đóng dấu giáp lai giúp bảo đảm tính chân thực của từng trang trong hợp đồng, ngăn ngừa việc thay đổi nội dung hay làm giả văn bản và không mang giá trị pháp lý độc lập. Tuy nhiên, giá trị pháp lý của văn bản chỉ được xác nhận thông qua con dấu đóng 1/3 phần bên trái của chữ ký của người có thẩm quyền. Việc sử dụng dấu treo hay dấu giáp lai tùy thuộc vào tính chất của văn bản, quy định của pháp luật cũng như nội bộ của tổ chức đó.

Tuy nhiên, việc đóng dấu treo và dấu giáp lai vẫn rất quan trọng trong việc xác nhận tính chính thức của văn bản và tránh những hậu quả pháp lý không mong muốn. Do đó, các doanh nghiệp nên đảm bảo sự chính xác và đúng quy trình trong việc đóng dấu treo và dấu giáp lai trên các văn bản của mình. Ngoài ra, việc đóng dấu cũng cần tuân thủ những quy định pháp luật về việc sử dụng con dấu, bảo quản con dấu, quy trình đóng dấu, đối tượng được đóng dấu, cách thức xác nhận tính chính thức của con dấu và văn bản đóng dấu. Trên thực tế, nếu việc đóng dấu không đúng quy trình, không đúng cách thức sẽ dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, từ việc vô hiệu hóa hợp đồng, mất quyền lợi cho các bên ký kết hợp đồng, đến việc bị phạt tiền, xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người vi phạm.

Vì vậy, việc đóng dấu là một quy trình rất quan trọng trong kinh doanh và quản lý doanh nghiệp, yêu cầu sự chính xác, tập trung và tôn trọng pháp luật để tránh những rủi ro và hậu quả không mong muốn.

 

3. Quy cách đóng dấu giáp lai

Quy cách đóng dấu giáp lai được quy định rõ ràng để đảm bảo tính chính xác và đồng bộ trong quá trình đóng dấu. Các quy định chính gồm:

  • Đối với văn bản gồm nhiều tờ giấy: Dấu giáp lai được đóng vào khoảng giữa mép phải của văn bản hoặc phụ lục văn bản, trùm lên một phần các tờ giấy; mỗi dấu đóng tối đa 05 tờ văn bản.
  • Khi đóng dấu giáp lai, các tờ giấy phải được liên kết chặt chẽ để tránh trường hợp bị lỏng lẻo hoặc bị rơi ra khỏi văn bản.
  • Dấu giáp lai được đóng bằng mực đỏ, đúng kích cỡ và kiểu dáng theo quy định.
  • Nếu trong hợp đồng có các trang được in sẵn, thì dấu giáp lai sẽ được đóng vào các trang này, trường hợp các trang in sẵn không đủ để đóng dấu giáp lai thì sẽ phải thêm trang giấy in thêm để đóng dấu.
  • Các bên ký kết hợp đồng phải sử dụng đúng con dấu của mình để đóng dấu giáp lai và chỉ đóng dấu giáp lai khi tất cả các bên đã ký kết hợp đồng.
  • Khi đóng dấu giáp lai, cần chú ý vị trí đóng dấu phải đúng, không che khuất văn bản, không đóng lên chữ hoặc hình ảnh trong văn bản.

Như vậy, quy cách đóng dấu giáp lai rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và đồng bộ trong quá trình đóng dấu, đồng thời tránh việc giả mạo, thay đổi nội dung văn bản và đảm bảo giá trị pháp lý của văn bản. Việc đóng dấu giáp lai trong các văn bản hợp đồng mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho các bên ký kết hợp đồng. Việc đóng dấu giáp lai giúp tăng tính chính xác và đáng tin cậy của văn bản bằng cách xác định rõ ràng từng tờ giấy trong hợp đồng và ngăn ngừa việc thay đổi nội dung văn bản sau khi ký kết. Việc đóng dấu đúng quy cách và theo quy định của pháp luật sẽ tăng tính hợp lệ và đáng tin cậy của văn bản. Nếu văn bản không được đóng dấu đúng cách hoặc không có dấu, văn bản đó sẽ không có giá trị pháp lý và không được chấp nhận trong các thủ tục hành chính và pháp lý.

Ngoài ra, việc đóng dấu giáp lai còn có tác dụng giúp đảm bảo tính toàn vẹn của văn bản trong quá trình truyền tải và lưu trữ. Khi một văn bản có dấu giáp lai, nếu có bất kỳ thay đổi hay can thiệp nào vào nội dung của văn bản thì dấu giáp lai sẽ bị phá hủy hoặc bị mất đi, đồng thời, các tờ giấy kế tiếp cũng bị ảnh hưởng. Điều này giúp cho việc phát hiện sự can thiệp, sửa đổi nội dung của văn bản trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, việc đóng dấu giáp lai không đảm bảo hoàn toàn cho tính toàn vẹn và chính xác của văn bản. Do đó, việc đóng dấu giáp lai chỉ là một trong những phương tiện hỗ trợ cho việc bảo vệ văn bản, còn tính chính xác và toàn vẹn của văn bản phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như: nội dung, ngôn ngữ sử dụng, độ tin cậy của người viết và người đọc, phương tiện truyền tải, điều kiện lưu trữ,...